Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0982 60 67 65
Hỗ trợ: E-mail: sales@vogiagroup.vn
ORTAC-98 là model Ốc siết cáp chống cháy nổ có giáp hàng đầu của hãng ORTAC, được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu, đảm bảo chất lượng và sự bền bỉ vượt trội. Với mẫu mã hiện đại và đặc điểm nâng cao, sản phẩm này đã được sử dụng rộng rãi trong những dự án công nghiệp lớn trong và ngoài nước.
• Model/Type: ORTAC-98
• SN/Part Number:
• Hãng sản xuất: ORTAC
• Tiêu chuẩn: Châu Âu
• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ có giáp
Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ có giáp ORTAC-98 là sự lựa chọn hoàn hảo cho dự án của bạn!
| Type | UAGT Screened EMC Ex gland |
| Protection Code | I M2 Ex db I Mb/ I M2 Ex eb I Mb II 2G Ex db IIC Gb/ II 2G Ex eb II Gb II 2D Ex tb IIIC Db |
| Certificate | IEP 14 ATEX 0217X |
| Material | MS58 Brass with or without nickel plated, Stainless steel AISI303 / 316L / Aluminium |
| Earthing Cone | MS58 Brass with or without nickel plated |
| & Ring | Stainless steel AISI303 / 316L |
| Standards | EN 60079-0:2012, 60079-7:2007, 60079-1:2007 60079-31:2009 |
| Protection class | IP68 |
| Temperature Range | -30 °C +120 °C NBR |
| -40 °C +100 °C NEOPRENE | |
| -60 °C +180 °C SILICONE | |
| -30 °C +100 °C TPE/V | |
| Application area | ZONE1, ZONE2, ZONE21, ZONE22, Gas Group IIA. IIB, IIC |
| Cable type | Screened lines & Screened cables |
| Click toPart Numbering | ||||||||
| Product Size | Product Code | Standard AG | AG | GL min. Mm |
|
Wrench | ||
| B | C | |||||||
| Exd | ||||||||
| 16 | UAGTXX/16/X | M16x1,5 | 3/8" | 15 | 4-8 | 18 | 17 | |
| 20 | UAGTXX/20/X | M20x1,5 | 1/2" | 15 | 6-12 | 22 | 22 | |
| 25s | UAGTXX/25s/X | M25x1,5 | 3/4" | 15 | 10-14 | 27 | 24 | |
| 25 | UAGTXX/25/X | M25x1,5 | 3/4" | 15 | 13-18 | 30 | 30 | |
| 32 | UAGTXX/32/X | M32x1,5 | 1" | 15 | 13-18 | 34 | 30 | |
| 32 | UAGTXX/40/X | M32x1,5 | 1" | 15 | 18-25 | 40 | 40 | |
| 40 | UAGTXX/40/X | M40x1,5 | 11/4" | 15 | 18-25 | 43 | 40 | |
| 40 | UAGTXX/50/X | M40x1,5 | 11/4" | 15 | 22-32 | 50 | 50 | |
| 50 | UAGTXX/50/X | M50x1,5 | 11/2" | 15 | 22-32 | 55 | 50 | |
| 50 | UAGTXX/42/X | M50x1,5 | 11/2" | 15 | 30-38 | 60 | 57 | |
| 63s | UAGTXX/63s/X | M63x1,5 | 2" | 15 | 33-44 | 70 | 64 | |
| 63 | UAGTXX/63/X | M63x1,5 | 2" | 15 | 45-50 | 70 | 75 | |
| 72 | UAGTXX/80/X | M72x1,5 | 21/2" | 20 | 50-63 | 90 | 90 | |
| 75 | UAGTXX/72/X | M75x1,5 | 21/2" | 20 | 45-55 | 85 | 75 | |
| 75 | UAGTXX/75/X | M75x1,5 | 21/2" | 20 | 50-63 | 90 | 90 | |
| 80 | UAGTXX/80/X | M80x2,0 | 3" | 20 | 50-63 | 90 | 90 | |
| Exe | ||||||||
| 16 | EUAGTXX/16/X | M16x1,5 | 3/8" | 7 | 4 - 8 | 18 | 17 | |
| 20 | EUAGTXX/20/X | M20x1,5 | 1/2" | 8 | 6 - 12 | 22 | 22 | |
| 25s | EUAGTXX/25s/X | M25x1,5 | 3/4" | 8 | 10 - 14 | 27 | 24 | |
| 25 | EUAGTXX/25/X | M25x1,5 | 3/4" | 8 | 13-18 | 30 | 30 | |
| 32 | EUAGTXX/32/X | M32x1,5 | 1" | 9 | 13-18 | 34 | 30 | |
| 32 | EUAGTXX/40/X | M32x1,5 | 1" | 9 | 18-25 | 40 | 40 | |
| 40 | EUAGTXX/40/X | M40x1,5 | 11/4" | 9 | 18-25 | 43 | 40 | |
| 40 | EUAGTXX/50/X | M40x1,5 | 11/4" | 9 | 22-32 | 50 | 50 | |
| 50 | EUAGTXX/50/X | M50x1,5 | 11/2" | 9 | 22-32 | 55 | 50 | |
| 50 | EUAGTXX/42/X | M50x1,5 | 11/2" | 9 | 30-38 | 60 | 57 | |
| 63s | EUAGTXX/63s/X | M63x1,5 | 2" | 14 | 33-44 | 70 | 64 | |
Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => ORTAC-98

| Technical Datasheet | ortac-98-technical-datasheet.pdf |
Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng ORTAC-98 vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0982 60 67 65 hoặc E-mail: sales@vogiagroup.vn để nhận được báo giá tốt nhất.
Hỏi đáp